lope de vega
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lope de Vega: Là một nhà viết kịch người Tây Ban Nha rất nổi tiếng, sống từ năm 1562 đến năm 1635. Ông được biết đến với số lượng tác phẩm đồ sộ, sáng tác nhiều vở kịch, thơ và tiểu thuyết, được coi là một trong những nhân vật vĩ đại nhất của Thời kỳ Hoàng kim Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
- (Lope de Vega thường được so sánh với Shakespeare vì ảnh hưởng to lớn của ông đối với sân khấu.)
- (Nhiều vở kịch của Lope de Vega khám phá các chủ đề về tình yêu, danh dự và giai cấp xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lope de Vega's prolific output": Sản lượng sáng tác đồ sộ của Lope de Vega.
- Scholars estimate that Lope de Vega wrote over 1,500 plays, though only about 400 survive. (Các học giả ước tính Lope de Vega đã viết hơn 1.500 vở kịch, dù chỉ khoảng 400 vở còn tồn tại.)
- "Lope de Vega's literary legacy": Di sản văn học của Lope de Vega.
- Lope de Vega's literary legacy includes not only plays but also epic poems and sonnets. (Di sản văn học của Lope de Vega không chỉ bao gồm kịch mà còn có thơ sử thi và sonnet.)
Biến thể và từ gần giống
- Lope de Vega thường được viết đầy đủ là Félix Lope de Vega y Carpio (tên đầy đủ của ông).
- Lopesco (tính từ, hiếm dùng): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Lope de Vega.
- The play has a Lopesco quality in its use of dramatic irony. (Vở kịch có phẩm chất Lopesco trong cách sử dụng mỉa mai kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà viết kịch Tây Ban Nha: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể miêu tả là .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
- "The Phoenix of Spanish Wits": Biệt danh của Lope de Vega, nghĩa là "Phượng hoàng của các bậc thông thái Tây Ban Nha".
- Lope de Vega was called "The Phoenix of Spanish Wits" due to his extraordinary talent. (Lope de Vega được gọi là "Phượng hoàng của các bậc thông thái Tây Ban Nha" vì tài năng phi thường của ông.)